class tardigrada
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp Tardigrada: Một nhóm phân loại trong giới động vật, bao gồm các sinh vật vi mô còn được gọi là "gấu nước" hoặc "heo rêu". Chúng có cơ thể phân đốt, tám chân và khả năng sống sót phi thường trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The class Tardigrada includes some of the most resilient animals on Earth. (Lớp Tardigrada bao gồm một số loài động vật kiên cường nhất trên Trái Đất.)
- Scientists study organisms in the class Tardigrada to understand cryptobiosis. (Các nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật thuộc lớp Tardigrada để hiểu về hiện tượng tiềm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "belonging to the class Tardigrada": thuộc về lớp Tardigrada.
- This microscopic animal, with its eight legs, belongs to the class Tardigrada. (Động vật vi mô này, với tám chân của nó, thuộc lớp Tardigrada.)
Biến thể và từ gần giống
- Tardigrade (n): (Danh từ chung) Chỉ một cá thể thuộc lớp Tardigrada; gấu nước.
- A tardigrade can survive in the vacuum of space. (Một con gấu nước có thể sống sót trong chân không của vũ trụ.)
- Tardigrada (n): Tên khoa học của ngành/ lớp, thường được dùng trong văn cảnh phân loại học.
Từ đồng nghĩa
- Water bear: Gấu nước (tên gọi thông thường).
- Moss piglet: Heo rêu (tên gọi thông thường khác).
Noun
- nghành động vật bò chậm.